Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Automobilistin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Automobilistin
die
[aʊ̯tomobiˈlɪstɪn]
Danh từ
Số nhiều: Automobilistinnen
Định nghĩa
1
nữ tài xế
- người phụ nữ lái ô tô.
weibliche Person, die ein Auto fährt
Die
Automobilistin
verursachte auf der A1 einen schweren Autounfall.
Nữ tài xế đã gây ra một vụ tai nạn ô tô nghiêm trọng trên đường A1.
Từ đồng nghĩa
Autofahrerin
Autolenkerin
Kraftfahrerin
Danh từ