Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Kraftfahrerin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Kraftfahrerin
die
[ˈkʁaftˌfaːʁəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Kraftfahrerinnen
Định nghĩa
1
nữ tài xế
- người phụ nữ lái một phương tiện cơ giới
weibliche Person, die ein Kraftfahrzeug fährt
Từ trái nghĩa
Fußgängerin
Radfahrerin
Danh từ