„Seit ihrer Geburt bestimmen die Babyboomer allein aufgrund ihrer Zahl die Geschicke der Gesellschaft.“
“Từ khi họ ra đời, chỉ riêng vì số lượng đông đảo của mình, thế hệ bùng nổ sinh đã định hình vận mệnh của xã hội.”
„Nein, ich bin kein Babyboomer, ich kam erst nach dem Pillenknick auf die Welt.“
“Không, tôi không phải là người thuộc thế hệ bùng nổ sinh, tôi chỉ chào đời sau thời kỳ sụt giảm sinh do thuốc tránh thai.”