Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ballspiel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ballspiel
das
[ˈbalˌʃpiːl]
Danh từ
Số nhiều: Ballspiele
Định nghĩa
1
trò bóng
- Trò chơi được chơi bằng một quả bóng.
ein Spiel, das mit einem Ball gespielt wird
Bei diesem
Ballspiel
darf man den Ball nicht mit der Hand berühren.
Trong trò chơi bóng này, người ta không được chạm bóng bằng tay.
Từ đồng nghĩa
Ballsport
Ballsportart
Từ cụ thể hơn
Baseball
Basketball
Basketballspiel
Faustball
Federball
Football
Fußball
Fußballspiel
+ 17 more
Danh từ