Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Barbecuesoße
die
[ˈbaːɐ̯bɪkjuːˌzoːsə]
Danh từ
Số nhiều: Barbecuesoßen
Định nghĩa
1
sốt nướng
- loại sốt được dùng để ăn kèm với các món nướng
Soße, die zu Barbecues gegessen wird
„Sie feierten eine Parkplatz-Party, die Luft roch nach Holzkohle und
Barbecuesoße
.“
Họ tổ chức một bữa tiệc tại bãi đỗ xe, không khí nồng nặc mùi than củi và sốt nướng.
Danh từ