Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bariumatom
das
[ˈbaːʁiʊmʔaˌtoːm]
Danh từ
Số nhiều: Bariumatome
Định nghĩa
1
nguyên tử bari
- nguyên tử của nguyên tố bari
Atom des Bariums
Danh từ