Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Basketballschuh
der
[ˈbaːskətbalˌʃuː]
Danh từ
Số nhiều: Basketballschuhe
Định nghĩa
1
giày bóng rổ
- Loại giày được thiết kế để chơi bóng rổ.
Schuh zum Basketballspielen
Danh từ