Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Baumgruppe' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Baumgruppe
die
[ˈbaʊ̯mˌɡʁʊpə]
Danh từ
Số nhiều: Baumgruppen
Định nghĩa
1
cụm cây
- một nhóm nhiều cây đứng gần nhau trong cùng một khu vực
eine Anzahl zusammenstehender Bäume
Diese ganze
Baumgruppe
soll abgeholzt werden.
Toàn bộ cụm cây này sẽ bị đốn hạ.
„Sie hatten sich etwas abseits in den Schatten einer
gesetzt und hörten dem Leutnant zu.“
Từ cụ thể hơn
Palmengruppe
Pappelgruppe
Zederngruppe
Baumgruppe
“Họ đã ngồi hơi tách ra, trong bóng râm của một cụm cây và lắng nghe viên trung úy.”
Danh từ