Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Baumwollpullover
der
[ˈbaʊ̯mvɔlpʊˌloːvɐ]
Danh từ
Số nhiều: Baumwollpullover
Định nghĩa
1
áo cotton
- Áo chui đầu được làm từ vải cotton.
Pullover aus Baumwolle
„Thomas sitzt in einem gemütlichen, weiten
Baumwollpullover
und einer grauen Jogginghose auf dem Sofa.“
Thomas đang ngồi trên ghế sofa, mặc một chiếc áo cotton rộng rãi, thoải mái và một chiếc quần thể thao màu xám.
Danh từ