

mệnh lệnh- Chỉ thị mang tính bắt buộc (trong quân đội, cảnh sát và các lực lượng tương tự)
verbindliche Anweisung (bei Militär, Polizei und ähnlichen)
lệnh- Đơn vị chức năng nhỏ nhất của một chương trình trong xử lý dữ liệu
kleinste Funktionseinheit eines Programmes in der Datenverarbeitung