Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Benziner' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Benziner
der
[bɛnˈt͡siːnɐ]
Danh từ
Số nhiều: Benziner
Định nghĩa
1
xe xăng
- Phương tiện, đặc biệt là ô tô, sử dụng động cơ chạy bằng xăng.
Fahrzeug mit Benzinmotor
Ist dein Auto ein
Benziner
oder ein Diesel?
Xe của bạn là xe chạy xăng hay xe diesel?
Từ trái nghĩa
Diesel
Danh từ