Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Benzinlache
die
[bɛnˈt͡siːnˌlaːxə]
Danh từ
Số nhiều: Benzinlachen
Định nghĩa
1
vũng xăng
- Vũng nhỏ tạo thành từ xăng bị đổ ra trên bề mặt.
kleine Pfütze aus Benzin
„Das Streichholz geht gleich beim ersten Versuch an. Er lässt es in die
Benzinlache
fallen.“
Que diêm cháy ngay từ lần thử đầu tiên. Anh ta thả nó vào vũng xăng.
Từ đồng nghĩa
Benzinpfütze
Danh từ