Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Benzinstation' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Benzinstation
die
[bɛnˈt͡siːnʃtaˌt͡si̯oːn]
Danh từ
Số nhiều: Benzinstationen
Định nghĩa
1
trạm xăng
- Nơi có thể đổ xăng cho xe cộ.
Stelle, an der Benzin getankt werden kann
„Er hielt an einer
Benzinstation
und ließ den Wagen nachfüllen.“
Anh ấy dừng lại ở một trạm xăng và cho đổ đầy nhiên liệu cho xe.
Từ đồng nghĩa
Tankstelle
Danh từ