Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Tankstelle' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Tankstelle
die
[ˈtaŋkˌʃtɛlə]
Danh từ
Số nhiều: Tankstellen
Định nghĩa
1
trạm xăng
- trạm để tiếp nhiên liệu cho xe cộ
Station zum Betanken von Fahrzeugen
Auf deutschen Autobahnen befindet sich etwa alle 50 Kilometer eine
Tankstelle
.
Trên các đường cao tốc Đức, cứ khoảng 50 km lại có một trạm xăng.
Từ đồng nghĩa
Benzinstation
Tanke
Từ cụ thể hơn
Autobahntankstelle
Automatentankstelle
Elektrotankstelle
Stromtankstelle
Wasserstofftankstelle
Fahr zur nächsten
Tankstelle
, der Tank ist fast leer.
Hãy lái xe đến trạm xăng gần nhất, bình xăng gần như cạn rồi.
Danh từ