Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bergkristall' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bergkristall
der
[ˈbɛʁkkʁɪsˌtal]
Danh từ
Số nhiều: Bergkristalle
Định nghĩa
1
pha lê đá
- một tinh thể không màu cấu tạo từ thạch anh
ein farbloser Kristall aus Quarz
Bergkristall
besteht aus chemisch reinem Siliziumdioxid.
Pha lê đá gồm có điôxít silic tinh khiết về mặt hóa học.
„
Bergkristalle
könnten als chemische Arbeitsoberfläche gedient haben, die die Bildung großer Moleküle ermöglichte.“
Từ trái nghĩa
Bleikristall
Eiskristall
“Các tinh thể pha lê đá có thể đã đóng vai trò như một bề mặt hoạt động hóa học, tạo điều kiện cho sự hình thành của các phân tử lớn.”
Danh từ