Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Berylliumatom
das
[beˈʁʏli̯ʊmʔaˌtoːm]
Danh từ
Số nhiều: Berylliumatome
Định nghĩa
1
nguyên tử berili
- nguyên tử của nguyên tố hóa học berili
ein Atom des chemischen Elements Berylliums
Danh từ