'Bewuchs' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bewuchsder
[bəˈvuːks]Danh từ
Định nghĩa
1
thảm thực vật- toàn bộ những gì mọc trên bề mặt một vật hoặc khu vực nào đó, thường đề cập đến thực vật
Gesamtheit dessen, mit dem etwas bewachsen ist, das auf etwas wächst (meist in Bezug auf Pflanzen)
„Ein weites Tal umgeben von weichen Hügeln mit leichtem Bewuchs erstreckt sich in schattierten Rot- und Brauntönen dem Horizont entgegen.“
Một thung lũng rộng lớn được bao quanh bởi những ngọn đồi thoai thoải với thảm thực vật thưa thớt trải dài về phía chân trời với những sắc thái đỏ và nâu nhạt.