Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bierkrug' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bierkrug
der
[ˈbiːɐ̯ˌkʁuːk]
Danh từ
Số nhiều: Bierkrüge
Định nghĩa
1
cốc bia
- đồ đựng lớn dùng để uống bia
ein größeres Gefäß zum Trinken von Bier
Der
Bierkrug
ist schon wieder leer.
Cốc bia lại trống rồi.
Từ đồng nghĩa
Bierseidel
Humpen
Từ cụ thể hơn
Maßkrug
Danh từ