

thú vật đáng ghét- chỉ một con vật khó chịu, đáng ghét
widerwärtiges Tier
kẻ ti tiện- chỉ một người hèn hạ, xảo quyệt, thường đặc biệt dùng để chỉ người phụ nữ độc ác
gemeiner, hinterhältiger Mensch, häufig speziell: gemeine Frau
sữa đầu- sữa non (colostrum) của bò
Erstmilch (Kolostrum) des Rinds