Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Billardqueue' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Billardqueue
das
[ˈbɪljaʁtˌkøː]
Danh từ
Số nhiều: Billardqueues
Định nghĩa
1
cơ bida
- Thanh gậy được dùng để đánh bi trong môn bida.
Stock, der beim Billard verwendet wird
In der ersten Runde berührte der Billardspieler mit seinem
Billardqueue
fälschlicherweise eine farbige Kugel.
Trong lượt đầu tiên, người chơi bida đã vô tình chạm vào một quả bi màu bằng cây cơ bida của mình.
Từ đồng nghĩa
Billardstock
Danh từ