Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Birkenzweig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Birkenzweig
der
[ˈbɪʁkn̩ˌt͡svaɪ̯k]
Danh từ
Số nhiều: Birkenzweige
Định nghĩa
1
cành bạch dương
- Cành của cây bạch dương.
Zweig einer Birke
Paula sammelt gemeinsam mit ihren Kindern
Birkenzweige
im Wald.
Paula cùng các con của mình nhặt những cành bạch dương trong rừng.
„Ich nahm einen abgeschossenen
und wand ihn um seinen Helm.“
Từ trái nghĩa
Birkenstamm
Từ cụ thể hơn
Birkenreis
Birkenreisig
Birkenzweig
“Tôi nhặt một cành bạch dương đã bị bắn gãy và quấn nó quanh chiếc mũ sắt của mình.”
Danh từ