Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Birkhuhn' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Birkhuhn
das
[ˈbɪʁkˌhuːn]
Danh từ
Số nhiều: Birkhühner
Định nghĩa
1
gà gô đen
- Loài chim thuộc bộ Gà, nằm trong họ Trĩ.
Hühnervogel aus der Familie der Fasanenartigen
Das
Birkhuhn
lebt in Mooren und Heiden.
Gà gô đen sống ở các vùng đầm lầy và đồng hoang.
„Sie kannte die Plätze der knorrigen Moorbirken und die Buschgruppen aus Weiden und Ebereschen, wo
und Wiesenpieper nisteten.“
Từ đồng nghĩa
Birkgeflügel
Birkwild
Birkwildbret
Từ cụ thể hơn
Birkhahn
Birkhenne
Birkhühner
“Cô ấy biết những chỗ có các cây bạch dương đầm lầy cong queo và những bụi cây liễu cùng thanh lương trà, nơi gà gô đen và chim sẻ đồng cỏ làm tổ.”
Danh từ