Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Birnengriebs' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Birnengriebs
der
[ˈbɪʁnənˌɡʁiːps]
Danh từ
Số nhiều: Birnengriebse
Định nghĩa
1
lõi lê
- Phần lõi ở giữa của quả lê, thường chứa hạt.
Griebs einer Birne
Von der Birne aß er nur das Fruchtfleisch; den
Birnengriebs
warf er weg.
Anh ấy chỉ ăn phần thịt của quả lê; còn lõi lê thì vứt đi.
Từ đồng nghĩa
Birnengehäuse
Danh từ