Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bissverletzung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bissverletzung
die
[ˈbɪsfɛɐ̯ˌlɛt͡sʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Bissverletzungen
Định nghĩa
1
vết cắn
- Vết thương được gây ra do bị cắn.
Verletzung, die durch einen Biss verursacht wurde
Die
Bissverletzung
wurde im Krankenhaus versorgt.
Vết thương do bị cắn đã được xử lý tại bệnh viện.
Từ đồng nghĩa
Bisswunde
Danh từ