

sự trần truồng- Tình trạng không mặc quần áo, để lộ thân thể trần truồng.
Zustand, in dem man unbekleidet ist
da sống- Tấm da đã được chuẩn bị để thuộc da, đã được làm sạch lông.
zum Gerben vorbereitete, enthaarte Haut
khoảng trống- Một chỗ trống không có cây trong rừng.
eine baumlose Stelle in einem Wald
vùng trúng đích- Phần diện tích được tính là mục tiêu hợp lệ để ghi điểm trong đấu kiếm.
gültige Trefferfläche beim Fechten