Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bleidach' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bleidach
das
[ˈblaɪ̯ˌdax]
Danh từ
Số nhiều: Bleidächer
Định nghĩa
1
mái chì
- Mái nhà được lợp hoặc phủ bằng kim loại chì.
mit dem Metall Blei gedecktes Dach
Kirchen tragen öfter
Bleidächer
.
Các nhà thờ thường có mái lợp bằng chì.
„Das
Bleidach
der Kuppel hatte Nikolaus V. erneuert;“ […].
Từ trái nghĩa
Reetdach
Rieddach
Rohrdach
Schindeldach
Ziegeldach
“Mái chì của mái vòm đã được Nikolaus V. cho tu sửa lại;” […].
Danh từ