Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bleistiftnotiz
die
[ˈblaɪ̯ʃtɪftnoˌtiːt͡s]
Danh từ
Số nhiều: Bleistiftnotizen
Định nghĩa
1
ghi chú bút chì
- Ghi chú được viết bằng bút chì.
mit einem Bleistift geschriebene Notiz
Danh từ