

tia chớp- Sự phóng điện xảy ra trong một đám mây, thường đi kèm với tiếng sấm.
in einer Wolke entstehende elektrische Entladung, meist vom Donner begleitet
ánh sáng lóe lên- Hiện lên rất ngắn
sehr kurzes Aufleuchten
đèn flash- Thiết bị đèn flash, ánh sáng chớp, thiết bị chiếu sáng chớp; thiết bị dùng cho ^([2]) (thường gắn trên máy ảnh)
Blitzgerät, Blitzlicht, Blitzlichtgerät; das für ^([2]) benutzte Gerät (meist am Fotoapparat)
cờ chớp- Loại cờ vua, cờ chớp
Form des Schachspiels, das Blitzschach
cú blitz- tấn công trực tiếp vào tiền vệ của đội tấn công
direkter Angriff auf den Quarterback der angreifenden Mannschaft