Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Blog
der
[blɔk]
Danh từ
Số nhiều: Blogs
Định nghĩa
1
blog
- nhật ký công khai trên internet
öffentliches Tagebuch im Internet
Er schreibt regelmäßig in sein/seinen
Blog
.
Anh ấy thường xuyên viết vào blog của mình.
„Verstärkt genutzt werden könnten
Blogs
, Foren und Soziale Netzwerke.“
"Các blog, diễn đàn và mạng xã hội có thể được sử dụng nhiều hơn."
Từ đồng nghĩa
Weblog
Từ cụ thể hơn
Laufblog
Danh từ