Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Blondine' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Blondine
die
[blɔnˈdiːnə]
Danh từ
Số nhiều: Blondinen
Định nghĩa
1
cô gái tóc vàng
- người nữ có mái tóc màu vàng
weibliche Person mit blonden Haaren
Es ist nichts weiter als ein Klischee, dass
Blondinen
dumm sein sollen.
Đó chỉ là một định kiến rằng các cô gái tóc vàng thường ngốc nghếch.
Từ đồng nghĩa
Blondchen
Blonde
Từ trái nghĩa
Brünette
Từ cụ thể hơn
Wasserstoffblondine
Marilyn Monroe war eine
Blondine
.
Marilyn Monroe là một cô gái tóc vàng.
Danh từ