Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Blutabnahme' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Blutabnahme
die
[ˈbluːtʔapˌnaːmə]
Danh từ
Số nhiều: Blutabnahmen
Định nghĩa
1
lấy máu
- Việc lấy máu ra khỏi cơ thể, thường để xét nghiệm hoặc kiểm tra y tế.
Entnahme von Blut
„Das Zimmer, in dem die erste
Blutabnahme
erfolgte, erinnerte mich an ein Schullabor.“
“Căn phòng nơi lần lấy máu đầu tiên diễn ra khiến tôi nhớ đến một phòng thí nghiệm ở trường học.”
Từ đồng nghĩa
Blutentnahme
Danh từ