Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bordellbetreiber
der
[bɔʁˈdɛlbəˌtʁaɪ̯bɐ]
Danh từ
Số nhiều: Bordellbetreiber
Định nghĩa
1
chủ nhà thổ
- người điều hành hoặc quản lý một nhà thổ
jemand, der ein Bordell betreibt
„Etwa hundert Huren, Zuhälter und
Bordellbetreiber
wurden festgenommen.“
“Khoảng một trăm gái mại dâm, kẻ chăn dắt và chủ nhà thổ đã bị bắt giữ.”
Danh từ