Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Boxweltmeister
der
[ˈbɔksvɛltˌmaɪ̯stɐ]
Danh từ
Số nhiều: Boxweltmeister
Định nghĩa
1
vô địch thế giới
- Người giành chức vô địch thế giới trong môn quyền anh.
Weltmeister im Boxen
Der
Boxweltmeister
verlor seinen Titel an den Herausforderer.
Nhà vô địch quyền anh thế giới đã mất danh hiệu của mình vào tay kẻ thách đấu.
Danh từ