Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bridgepartie
die
[ˈbʁɪt͡ʃpaʁˌtiː]
Danh từ
Số nhiều: Bridgepartien
Định nghĩa
1
ván bridge
- một ván hoặc buổi chơi bài bridge.
Spiel/Partie Bridge
„Die
Bridgepartie
kam auch nicht richtig in Schwung.“
“Ván bridge cũng không thực sự sôi nổi.”
Danh từ