Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Brotbackmaschine
die
[ˈbʁoːtbakmaˌʃiːnə]
Danh từ
Số nhiều: Brotbackmaschinen
Định nghĩa
1
máy làm bánh mì
- Thiết bị nhà bếp dùng để làm bánh mì.
Küchengerät zur Fertigung von Brot
Seine Frau machte ihm mit der
Brotbackmaschine
frisches Brot zum Frühstück.
Vợ anh ấy đã dùng máy làm bánh mì để làm bánh mì tươi cho bữa sáng của anh ấy.
Từ đồng nghĩa
Brotbackautomat
Danh từ