Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Buchkäuferin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Buchkäuferin
die
[ˈbuːxˌkɔɪ̯fəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Buchkäuferinnen
Định nghĩa
1
người mua sách
- Người phụ nữ mua sách.
Käuferin von Büchern
Die
Buchkäuferin
war überrascht von der gut sortierten Buchhandlung.
Người mua sách đã ngạc nhiên trước hiệu sách được sắp xếp rất ngăn nắp.
Từ trái nghĩa
Buchverkäuferin
Danh từ