Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Buchverkäuferin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Buchverkäuferin
die
[ˈbuːxfɛɐ̯ˌkɔɪ̯fəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Buchverkäuferinnen
Định nghĩa
1
người bán sách
- người phụ nữ làm nghề bán sách
Verkäuferin von Büchern
Die nette
Buchverkäuferin
öffnet 10 Uhr ihren Laden.
Người bán sách thân thiện mở cửa hàng của mình lúc 10 giờ.
Từ trái nghĩa
Buchkäuferin
Danh từ