

doanh số sách- việc bán ra của một cuốn sách cụ thể, xét theo số lượng hoặc mức tiêu thụ của cuốn đó
Verkauf eines bestimmten Buches
bán sách- hoạt động bán các loại sách nói chung, như một hình thức kinh doanh hoặc phân phối sách
Verkauf von Büchern