

lưng- Phần lưng, đặc biệt là phần nhô lên như lưng của lạc đà.
Rücken
gù lưng- Dị dạng ở lưng người, trong đó cột sống cong lồi ra phía sau, tạo thành một chỗ gù.
ein verwachsener Rücken beim Menschen (Krümmung der Wirbelsäule nach hinten)
lưng cong- Sự vồng hoặc uốn cong của lưng ở động vật.
Wölbung des Rückens bei Tieren
gò nhỏ- Gò đất nhỏ hoặc chỗ nhô cao thấp trên mặt đất.
kleiner Hügel, kleine Erhöhung
núm khiên- Miếng kim loại lồi hình bán cầu gắn ở giữa tấm khiên.
halbrunder, erhöhter Metallbeschlag in der Schildmitte