Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Bullenschwein' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Bullenschwein
das
[ˈbʊlənˌʃvaɪ̯n]
Danh từ
Số nhiều: Bullenschweine
Định nghĩa
1
cớm lợn
- cách gọi mang tính xúc phạm đối với nhân viên cảnh sát
Polizeibeamter
„Wir wollen keine
Bullenschweine
“
“Chúng tôi không muốn bọn cớm lợn.”
„Wir wollen keine
Bullenschweine
. Wir wollen keine
. Molis und Steine gegen
.“
Từ đồng nghĩa
Kiberer
Kriminalbeamter
Pallopete
Polente
Polizist
Polyp
Bullenschweine
Bullenschweine
“Chúng tôi không muốn bọn cớm lợn. Chúng tôi không muốn bọn cớm lợn. Bom xăng và đá chống lại bọn cớm lợn.”
Danh từ