Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bungeejumping
das
[ˈbʌnd͡ʒiˌd͡ʒʌmpɪŋ]
Danh từ
Định nghĩa
1
Danh từ