Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Butterblume' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Butterblume
die
[ˈbʊtɐˌbluːmə]
Danh từ
Số nhiều: Butterblumen
Định nghĩa
1
hoa mao lương
- Loài hoa có bông màu vàng.
Blume mit gelben Blüten
Sie hat einen Kranz aus
Butterblumen
geflochten.
Cô ấy đã tết một vòng hoa bằng những bông hoa mao lương.
Từ cụ thể hơn
Hahnenfuß
Löwenzahn
Ringelblume
Sumpfdotterblume
Trollblume
Danh từ