Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
CD-ROM-Laufwerk
das
[t͡seːdeːˈʁɔmlaʊ̯fˌvɛʁk]
Danh từ
Số nhiều: CD-ROM-Laufwerke
Định nghĩa
1
ổ CD-ROM
- Ổ đĩa có khả năng đọc các đĩa CD-ROM.
ein Laufwerk, das CD-ROMs lesen kann
Ich habe letztens meinen ersten Rechner völlig verstaubt im Keller wiedergefunden. Der hatte noch ein
CD-ROM-Laufwerk
.
Dạo gần đây tôi đã tìm lại được chiếc máy tính đầu tiên của mình dưới tầng hầm, phủ đầy bụi. Nó vẫn còn có một ổ CD-ROM.
Từ trái nghĩa
Diskettenlaufwerk
Danh từ