Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Café au Lait' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Café au Lait
der
[kafeoˈlɛ]
Danh từ
Số nhiều: Cafés au Lait
Định nghĩa
1
cà phê sữa
- Đồ uống nóng được pha từ sữa và cà phê.
heißes Mischgetränk aus Milch und Kaffee
Wir tranken einen
Café au Lait
in einem gemütlichen Café.
Chúng tôi đã uống một ly cà phê sữa trong một quán cà phê ấm cúng.
Từ đồng nghĩa
Milchkaffee
Danh từ