Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Champagnerflasche' nghĩa là gì?
Champagnerflasche
die
[ʃamˈpanjɐˌflaʃə]
Danh từ
Số nhiều: Champagnerflaschen
Định nghĩa
1
chai sâm panh
- chai được đựng đầy rượu sâm panh
mit Champagner gefüllte Flasche
„Der Korken einer
Champagnerflasche
hatte, wie bei allen Korken, ursprünglich eine längliche zylindrische Form.“
"Nút bấc của một chai sâm panh, giống như mọi nút bấc khác, ban đầu có hình trụ dài."
Từ cụ thể hơn
Nebukadnezar
„An Weihnachten drehte mein Onkel den Kaltwasserhahn auf und kühlte seine
Champagnerflaschen
in dem Becken.“
"Vào dịp Giáng sinh, chú tôi mở vòi nước lạnh và làm lạnh những chai sâm panh của mình trong bồn."
Danh từ