Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Che-Guevara-Poster
das
[t͡ʃeɡeˈvaːʁaˌpoːstɐ]
Danh từ
Số nhiều: Che-Guevara-Poster
Định nghĩa
1
áp phích Che Guevara
- Áp phích có hình hoặc chân dung của Che Guevara.
Poster, das Che Guevara zeigt
„Neal hatte ein Wasserbett und
Che-Guevara-Poster
erwartet.“
“Neal đã mong đợi một chiếc giường nước và những tấm áp phích Che Guevara.”
Danh từ