Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Chloratom
das
[ˈkloːɐ̯ʔaˌtoːm]
Danh từ
Số nhiều: Chloratome
Định nghĩa
1
nguyên tử clo
- Nguyên tử của nguyên tố clo.
Atom des Chlors
Danh từ