Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Clownsmaske
die
[ˈklaʊ̯nsˌmaskə]
Danh từ
Số nhiều: Clownsmasken
Định nghĩa
1
mặt nạ hề
- Mặt nạ được một chú hề đeo để hóa trang hoặc biểu diễn.
von einem Clown getragene Maske
„Ich hatte noch nie einen derart eigentümlichen Entwurf einer
Clownsmaske
gesehen.“
“Tôi chưa từng thấy một thiết kế mặt nạ hề nào kỳ lạ đến thế.”
Danh từ