

khoang tàu- Khoang riêng trong một toa tàu hỏa, dành cho hành khách ngồi hoặc đi lại cùng nhau.
Abteil in einem Zug
xe ngựa kín- Loại xe ngựa bốn bánh có thùng xe kín với hai chỗ ngồi, được kéo bởi một hoặc hai con ngựa.
vierrädrige geschlossene Kutsche mit zwei Sitzen, die von einem oder zwei Pferden gezogen wird
xe coupé- Kiểu ô tô chở khách có dáng vẻ thanh lịch và thể thao, đặc trưng bởi phần mui phía sau dốc mạnh hơn và thường chỉ được đỡ bởi bốn trụ.
Personenkraftwagen mit elegant-sportlichem Erscheinungsbild, dessen Hauptmerkmal ein im Fondbereich stärker abfallendes Dach ist, welches lediglich von vier Säulen getragen wird