

cúp- chiếc cúp hoặc phần thưởng dạng cúp mà người chiến thắng nhận được trong một cuộc thi hoặc giải đấu
Pokal, den der Sieger bei einem Wettbewerb erhält
giải cúp- cuộc thi hoặc giải đấu mà trong đó người ta có thể giành được cúp
Wettbewerb, bei dem man [1] gewinnen kann
cúp ngực- phần chén của áo ngực dùng để bao bọc và nâng đỡ bầu ngực
Schale eines Büstenhalters (BHs)